Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
0
.
25
GAMES.CASES.ROI_TOOLTIP
Revolution Case
+
0
.
25
GAMES.CASES.ROI_TOOLTIP
Revolution Case
+
0
.
50
GAMES.CASES.ROI_TOOLTIP
Revolution Case
+
0
.
75
GAMES.CASES.ROI_TOOLTIP
Revolution Case
+
1
GAMES.CASES.ROI_TOOLTIP
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
637
.
72
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

391
.
62
-
637
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
637
.
72
0.002%BS
391
.
62
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

163
.
40
-
442
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
442
.
86
0.002%BS
163
.
40
0.002%
M4A4

Temukau

M4A4

36
.
21
-
273
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
273
.
86
0.002%FN
157
.
11
0.002%ST | MW
117
.
20
0.002%MW
75
.
83
0.002%FT
44
.
52
0.002%BS
38
.
43
0.002%ST | BS
36
.
21
0.002%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

269
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
269
.
67
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

227
.
55
-
269
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
269
.
48
0.002%WW
227
.
55
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

159
.
62
-
218
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
218
.
74
0.002%FT
159
.
62
0.002%
AK-47

Head Shot

AK-47

39
.
42
-
136
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
136
.
77
0.002%MW
76
0.002%ST | MW
67
.
75
0.002%FT
47
.
27
0.002%WW
44
.
68
0.002%ST | FT
42
.
26
0.002%BS
39
.
42
0.002%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

114
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
114
.
81
0.002%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

67
.
05
-
104
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
104
.
66
0.002%FT
67
.
05
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

84
.
60
-
94
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
94
.
23
0.002%FT
84
.
60
0.002%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

51
.
68
-
83
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
83
.
07
0.002%FT
51
.
68
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

62
.
16
-
66
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
66
.
33
0.002%BS
62
.
16
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

44
.
73
-
54
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
54
.
05
0.002%WW
47
.
86
0.002%FT
44
.
73
0.002%
AWP

Duality

AWP

4
.
38
-
29
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
29
.
58
0.002%FN
16
.
26
0.002%ST | MW
12
.
60
0.002%ST | WW
8
.
79
0.002%MW
7
.
50
0.002%ST | FT
6
.
80
0.002%ST | BS
6
.
66
0.002%WW
4
.
95
0.002%FT
4
.
88
0.002%BS
4
.
38
0.002%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

3
.
97
-
22
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
22
.
92
0.002%ST | MW
9
.
71
0.002%MW
7
.
98
0.002%ST | BS
4
.
71
0.002%ST | WW
4
.
67
0.002%BS
4
.
36
0.002%WW
4
.
02
0.002%FT
3
.
97
0.002%
P2000

Wicked Sick

P2000

4
.
17
-
22
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
22
.
29
0.002%ST | MW
9
.
95
0.002%MW
8
.
45
0.002%ST | FT
4
.
86
0.002%FT
4
.
62
<0.001%WW
4
.
59
0.002%ST | WW
4
.
57
<0.001%ST | BS
4
.
36
0.002%BS
4
.
17
0.002%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
61
-
8
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
8
.
53
0.002%FN
3
.
39
0.002%ST | MW
3
.
07
0.002%ST | BS
1
.
84
<0.001%ST | FT
1
.
58
<0.001%MW
1
.
34
<0.001%WW
0
.
76
<0.001%FT
0
.
61
0.002%BS
0
.
61
0.002%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
48
-
6
.
85
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
85
0.002%FN
4
.
56
0.002%ST | MW
1
.
35
0.002%MW
1
.
08
<0.001%ST | FT
0
.
57
<0.001%ST | WW
0
.
57
<0.001%FT
0
.
55
<0.001%ST | BS
0
.
55
<0.001%WW
0
.
50
<0.001%BS
0
.
48
<0.001%
P90

Neoqueen

P90

0
.
54
-
2
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
70
0.002%FN
2
.
19
0.002%ST | MW
1
.
03
0.002%MW
0
.
84
0.002%ST | WW
0
.
68
0.002%ST | FT
0
.
57
<0.001%WW
0
.
55
<0.001%FT
0
.
54
<0.001%BS
0
.
54
<0.001%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
51
-
2
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
65
0.002%ST | MW
2
.
13
0.002%MW
1
.
11
<0.001%ST | FT
0
.
79
0.002%ST | BS
0
.
76
<0.001%WW
0
.
54
<0.001%BS
0
.
54
<0.001%FT
0
.
51
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
48
-
2
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
43
0.002%FT
1
.
17
0.002%ST | WW
0
.
87
<0.001%ST | BS
0
.
60
<0.001%WW
0
.
51
<0.001%BS
0
.
48
<0.001%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
08
-
1
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
38
<0.001%FN
0
.
87
<0.001%ST | MW
0
.
24
2.5%MW
0
.
21
2.5%ST | FT
0
.
12
1.66%ST | WW
0
.
09
0.768%WW
0
.
09
0.768%ST | BS
0
.
09
0.768%FT
0
.
08
0.768%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
08
-
1
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
26
<0.001%FN
0
.
97
0.002%ST | MW
0
.
21
3.33%MW
0
.
19
4.99%ST | WW
0
.
12
1.66%ST | FT
0
.
09
0.768%ST | BS
0
.
09
0.768%FT
0
.
08
0.768%WW
0
.
08
0.768%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
05
-
1
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
24
<0.001%FN
0
.
96
0.002%ST | MW
0
.
29
0.002%MW
0
.
15
9.98%ST | FT
0
.
13
4.99%ST | BS
0
.
09
0.768%ST | WW
0
.
08
0.768%FT
0
.
08
0.768%WW
0
.
05
4.99%
P250

Re.built

P250

0
.
08
-
1
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
11
0.002%FN
0
.
78
0.002%ST | MW
0
.
26
0.002%MW
0
.
18
9.98%ST | WW
0
.
09
0.768%FT
0
.
08
0.768%ST | BS
0
.
08
0.768%ST | FT
0
.
08
0.768%WW
0
.
08
0.768%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
08
-
1
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
02
0.002%ST | MW
0
.
30
0.002%MW
0
.
21
3.33%ST | FT
0
.
13
4.99%ST | BS
0
.
09
0.768%ST | WW
0
.
09
0.768%FT
0
.
08
0.768%WW
0
.
08
0.768%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
08
-
0
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
89
0.002%ST | MW
0
.
23
2.5%MW
0
.
21
3.33%FT
0
.
13
1.66%ST | FT
0
.
12
1.66%ST | WW
0
.
09
0.768%ST | BS
0
.
08
0.768%WW
0
.
08
0.768%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
08
-
0
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
66
0.002%FN
0
.
48
0.002%ST | MW
0
.
23
2.5%MW
0
.
15
4.99%ST | BS
0
.
12
1.66%ST | WW
0
.
09
1.66%ST | FT
0
.
09
0.768%WW
0
.
09
0.768%BS
0
.
08
0.768%FT
0
.
08
4.99%